-
- Tổng tiền thanh toán:
Lõi lọc nước là bộ phận được lắp bên trong cốc lọc, vỏ màng hoặc cụm cartridge để giữ cặn, hấp phụ một số chất, giảm độ cứng hoặc thực hiện công đoạn lọc tinh theo thiết kế của từng hệ thống. Khi mua lõi thay thế, bạn không nên chỉ dựa vào tên “lõi số 1, 2, 3” mà cần đối chiếu đúng model máy, mã lõi, kích thước, cấp lọc và kiểu đầu nối.
HAPA hiện cung cấp lõi lọc thô, lõi PP, lõi than hoạt tính, lõi resin cation, màng RO, màng UF, lõi Nano, HF và các cartridge chuyên dụng của 3M, Aquaphor, Ryo Hyundai, Paragon, Partek, Green Filter cùng nhiều thương hiệu khác. Nội dung dưới đây giúp bạn xác định đúng loại lõi trước khi đặt mua.
Chọn lõi lọc nước như thế nào để lắp đúng máy?
Để chọn đúng lõi lọc nước, bạn cần kiểm tra 5 yếu tố: thương hiệu và model máy, mã lõi cũ, kích thước, cấp lọc và kiểu kết nối. Hai lõi có hình dáng gần giống nhau vẫn có thể không lắp được cho nhau nếu khác chiều dài, đường kính, gioăng hoặc đầu nối.
1. Kiểm tra thương hiệu và model máy lọc nước
Thương hiệu và model máy là thông tin cần xác định đầu tiên. Model thường được in trên tem phía sau thân máy, mặt dưới thiết bị, vỏ màng hoặc phiếu bảo hành.
Một số hệ thống dùng lõi tiêu chuẩn dạng thả cốc 10 inch hoặc 20 inch, trong khi máy 3M, Aquaphor, Ryo Hyundai và nhiều dòng nhập khẩu sử dụng cartridge có cấu tạo riêng. Không nên suy luận rằng lõi cùng thương hiệu sẽ dùng chung cho mọi model.
2. Đọc mã trên lõi lọc đang sử dụng
Mã lõi cũ là căn cứ chính xác hơn tên gọi “lõi số 1” hoặc “lõi số 2”. Trước khi đặt hàng, bạn nên chụp rõ toàn bộ tem lõi, mã model, kích thước và hai đầu kết nối.
- Ghi lại tên thương hiệu và mã lõi đầy đủ.
- Kiểm tra lõi được lắp ở vị trí tiền lọc, màng chính hay hậu lọc.
- Chụp hình hai đầu lõi và vị trí gioăng.
- Không bỏ lõi cũ trước khi xác nhận sản phẩm thay thế tương thích.
- Gửi hình ảnh cho HAPA nếu mã trên tem đã mờ hoặc không còn đọc được.
3. Đối chiếu chiều dài và đường kính lõi
Các kích thước phổ biến tại HAPA gồm 10, 20, 30 và 40 inch, cùng hai nhóm đường kính Slim 2.5 inch và Big Blue 4.5 inch. Số đo thực tế có thể chênh lệch theo cấu tạo nắp, gioăng và tiêu chuẩn của nhà sản xuất.
| Thông số | Lựa chọn phổ biến | Điều cần kiểm tra |
| Chiều dài | 10, 20, 30 hoặc 40 inch | Chiều dài cartridge và kích thước cốc lọc |
| Đường kính ngoài | Slim 2.5 inch hoặc Big Blue 4.5 inch | Khoảng trống bên trong cốc và đường kính gioăng |
| Kiểu lõi | Thả cốc, lõi đúc nguyên khối hoặc cartridge nhanh | Cấu tạo đầu nối và khóa lõi |
| Ứng dụng | Gia đình, đầu nguồn, bán công nghiệp hoặc công nghiệp | Lưu lượng và áp lực vận hành của hệ thống |
Không nên chọn lõi chỉ vì cùng chiều dài. Một lõi 10 inch Slim và một lõi 10 inch Big Blue không thể thay thế trực tiếp cho nhau do khác đường kính.
4. Kiểm tra cấp lọc micron
Cấp lọc micron cho biết kích thước hạt mà lõi được thiết kế để giữ lại trong điều kiện công bố. Các lựa chọn phổ biến gồm 0.5, 1, 5, 10, 25, 50 và 100 micron.
- Micron lớn: Thường dùng ở cấp lọc đầu để giữ cặn thô và hỗ trợ duy trì lưu lượng.
- Micron nhỏ: Giữ hạt mịn hơn nhưng có thể tạo tổn thất áp suất lớn hơn nếu hệ thống không được thiết kế phù hợp.
- Nominal và absolute: Là hai cách công bố hiệu suất khác nhau; không nên so sánh chỉ bằng con số micron nếu tài liệu không ghi cùng phương pháp.
Không mặc định rằng micron càng nhỏ thì càng phù hợp. Cấp lọc cần được chọn theo vị trí lõi, chất lượng nước đầu vào, lưu lượng và áp lực của hệ thống.
5. Kiểm tra kiểu đầu kết nối và công suất lõi
Lõi lọc có thể sử dụng đầu U, I, U–I, Spiral hoặc kết nối độc quyền theo model. Ngoài hình dáng đầu nối, bạn cần kiểm tra vị trí gioăng, hướng nước và cơ cấu khóa lõi.
Công suất lõi cũng cần được đối chiếu theo số lít, lưu lượng hoặc thời gian được nhà sản xuất công bố. Thời gian sử dụng thực tế còn phụ thuộc vào lượng nước, nồng độ cặn, clo, độ cứng và điều kiện vận hành.
Các loại lõi lọc nước đang có tại HAPA
Lõi lọc nước tại HAPA được chia theo vật liệu, chức năng, công nghệ và thiết bị sử dụng. Cách phân nhóm này chính xác hơn việc mặc định một chức năng cho “lõi số 1, 2, 3, 4 hoặc 5” vì vị trí lõi thay đổi theo từng model.
Lõi lọc PP và lõi lọc cặn
Lõi PP được sử dụng để giữ bùn đất, cát, rỉ sét và các hạt lơ lửng lớn hơn cấp lọc công bố. Nhóm này gồm PP nén, PP sợi quấn và một số thiết kế giấy xếp.
- PP nén: Cấu tạo từ sợi polypropylene nén thành khối.
- PP sợi quấn: Sợi được quấn quanh lõi trung tâm để tạo các lớp giữ cặn.
- Giấy xếp: Bề mặt lọc được xếp nếp để tăng diện tích tiếp xúc và có thể phù hợp với một số ứng dụng lưu lượng cao.
Xem các sản phẩm lõi lọc thô hoặc lõi lọc thô 10 inch đang được phân phối tại HAPA.
Bộ lõi lọc nước số 1–2–3
Bộ lõi 1–2–3 thường được dùng cho các máy RO phổ thông hoặc bộ lọc thô sử dụng cốc tiêu chuẩn. Cấu hình phổ biến có thể gồm PP, GAC và CTO, nhưng một số bộ thay GAC bằng resin cation hoặc vật liệu khác tùy mục đích xử lý.
Trước khi mua bộ lõi, bạn cần kiểm tra kích thước cốc, chiều dài 10 hoặc 20 inch và cấu hình hiện có. Không nên lắp theo số thứ tự nếu vật liệu bên trong khác thiết kế ban đầu của hệ thống.
Tham khảo bộ lõi lọc nước số 1–2–3 hoặc bộ lõi 1–2–3 kích thước 10 inch.
Lõi lọc than hoạt tính
Lõi carbon sử dụng cơ chế hấp phụ để hỗ trợ giảm clo, mùi, vị và một số chất theo phạm vi công bố của sản phẩm. Khả năng xử lý không giống nhau giữa carbon hạt và carbon khối.
| Nhóm carbon | Cấu tạo | Đặc điểm |
| GAC, UDF hoặc OCB dạng hạt | Hạt than hoạt tính chứa trong cartridge | Diện tích tiếp xúc lớn, thường dùng để hỗ trợ giảm clo, mùi và vị |
| CTO hoặc Carbon Block | Carbon được ép thành khối | Kết hợp hấp phụ với khả năng giữ hạt theo cấp lọc của model |
Bạn có thể xem toàn bộ lõi lọc than hoạt tính, nhóm GAC, OCB và UDF hoặc CTO Carbon Block.
Lõi resin cation làm mềm nước
Lõi resin cation được sử dụng trong một số cấu hình để giảm độ cứng do ion canxi và magie. Resin thực hiện trao đổi ion trong giới hạn capacity của vật liệu; hiệu quả thực tế phụ thuộc độ cứng nước đầu vào, lưu lượng và lượng resin trong lõi.
Lõi cation không nên được mô tả chung là lõi loại bỏ mọi kim loại nặng. Nếu nguồn nước có vấn đề đặc thù, cần xác định thành phần nước và chọn vật liệu xử lý phù hợp.
Xem nhóm lõi lọc cation giảm độ cứng và cặn canxi hoặc sản phẩm lõi cation Partek 10 inch.
Màng lọc RO
Màng RO là màng lọc chính trong hệ thống thẩm thấu ngược. Khi chọn màng thay thế, cần đối chiếu công suất, kích thước, cấu tạo gioăng, vỏ màng, áp lực vận hành và tỷ lệ loại bỏ được công bố.
Không nên thay màng chỉ vì TDS nước sau lọc vượt một con số cố định. Trước tiên, hãy đo TDS nước cấp và nước sau màng trong cùng điều kiện, sau đó so sánh tỷ lệ loại bỏ với thông số của đúng model.
Lõi UF và màng sợi rỗng HF
UF và HF sử dụng cấu trúc màng để giữ các thành phần lớn hơn kích thước lỗ màng được công bố. Các lõi này không có cùng cơ chế với RO và không nhất thiết làm giảm TDS rõ rệt.
Khi chọn lõi, cần kiểm tra model, vật liệu màng, lưu lượng, áp lực, kích thước cartridge và phạm vi sử dụng. Xem các lõi UF và màng sợi rỗng HF tại HAPA.
Lõi Nano và lõi chức năng
Lõi Nano và lõi chức năng là tên của nhiều nhóm sản phẩm có cấu tạo khác nhau. Chức năng có thể liên quan đến hậu lọc, cải thiện mùi vị, bổ sung thành phần hoặc hỗ trợ một công đoạn xử lý cụ thể.
Không nên lựa chọn chỉ dựa trên tên “tạo khoáng”, “nâng pH” hoặc “diệt khuẩn”. Hãy kiểm tra vật liệu, model máy tương thích, capacity và tài liệu kỹ thuật của sản phẩm.
Lõi đúc nguyên khối và cartridge thay nhanh
Cartridge đúc nguyên khối thường được thiết kế cho một máy hoặc một đầu lọc cụ thể. Nhiều cấp vật liệu có thể được tích hợp trong một lõi, giúp thay nhanh nhưng yêu cầu đúng mã và đúng đầu kết nối.
Nhóm này phổ biến trên các hệ thống 3M, Aquaphor, Ryo Hyundai và nhiều dòng nhập khẩu. Trước khi mua, bạn nên đối chiếu mã cartridge thay vì dựa vào kích thước bên ngoài.
Lõi universal và lõi theo model khác nhau thế nào?
Lõi universal là nhóm lõi có kích thước và cấu tạo phù hợp với nhiều cốc lọc tiêu chuẩn, còn lõi theo model được thiết kế cho một máy hoặc cụm đầu lọc cụ thể. “Universal” không có nghĩa là dùng được cho mọi máy lọc nước.
| Tiêu chí | Lõi universal dạng thả cốc | Lõi theo model |
| Cách chọn | Theo chiều dài, đường kính, micron và vật liệu | Theo mã lõi và model máy |
| Kiểu lắp | Đặt vào cốc lọc tương thích | Gắn trực tiếp vào đầu hoặc cụm khóa riêng |
| Khả năng dùng chung | Có thể dùng cho nhiều cốc cùng tiêu chuẩn | Giới hạn theo danh sách model tương thích |
| Rủi ro mua nhầm | Sai kích thước, micron hoặc gioăng | Sai mã, đầu nối hoặc cơ cấu khóa |
Khi thay lõi khác thương hiệu, bạn cần xác nhận nhà sản xuất hoặc đơn vị kỹ thuật công bố tương thích. Việc lắp vừa về mặt cơ học không đồng nghĩa với việc lõi đáp ứng đúng lưu lượng, áp lực hoặc hiệu suất của hệ thống.
Bảng giá lõi lọc nước theo từng phân khúc
Giá lõi lọc nước tại HAPA dao động từ 55.000 đồng cho lõi PP cơ bản đến 8.100.000 đồng cho cartridge chuyên dụng 3M HF90-S. Mức giá phụ thuộc vào kích thước, vật liệu, công suất, xuất xứ và model tương thích.
| Phân khúc | Khoảng giá | Nhóm sản phẩm tiêu biểu |
| Phổ thông | Dưới 100.000 đồng | PP, GAC, OCB, UDF hoặc CTO kích thước phổ thông |
| Bình dân | 100.000–500.000 đồng | Bộ lõi 1–2–3, lõi Partek, Paragon, cation và Ryo Hyundai |
| Tầm trung | 500.000–1.000.000 đồng | Lõi Aquaphor, một số lõi 3M Aqua-Pure và bộ lõi 20 inch |
| Cao cấp và chuyên dụng | Trên 1.000.000 đồng | Cartridge 3M Aqua-Pure và lõi công suất lớn theo model |
Một số sản phẩm và mức giá tham khảo:
- Lõi số 1 PP 10 inch Sediment Filter: 55.000 đồng, giá gốc 70.000 đồng.
- Lõi số 1 PP 20 inch: 68.000 đồng, giá gốc 95.000 đồng.
- Lõi số 2 GAC, OCB hoặc UDF 10 inch AQUA: 70.000 đồng, giá gốc 90.000 đồng.
- Lõi số 3 CTO Carbon Block 10 inch AQUA: 70.000 đồng, giá gốc 90.000 đồng.
- Bộ lõi 1–2–3 10 inch AQUA: 155.000 đồng, giá gốc 240.000 đồng.
- Lõi Paragon, Partek: từ 180.000 đồng, tùy model.
- Lõi cation 10 inch Partek, Paragon: 290.000 đồng, giá gốc 435.000 đồng.
- Lõi Ryo Hyundai: từ 250.000–610.000 đồng tùy Sediment, Pre Carbon, TCR, Post Carbon, UF hoặc RO.
- Lõi Aquaphor: từ 570.000 đồng, tùy model.
- Lõi 3M Aqua-Pure: từ 790.000 đồng, tùy mã lõi.
- Bộ ba lõi 20 inch Partek: 820.000 đồng, giá gốc 1.197.000 đồng.
- Lõi 3M Aqua-Pure HF90-S thay cho máy 3M ICE190-S: 8.100.000 đồng.
Giá niêm yết, giá khuyến mại và tình trạng hàng có thể thay đổi theo thời điểm. Bạn nên kiểm tra giá trên trang sản phẩm hoặc liên hệ HAPA trước khi đặt hàng.
Thương hiệu lõi lọc nước phổ biến tại HAPA
HAPA phân phối cả lõi tiêu chuẩn và cartridge theo model của nhiều thương hiệu. Chứng nhận và hiệu suất cần được đối chiếu trên hồ sơ của từng mã sản phẩm, không áp dụng mặc định cho toàn bộ thương hiệu.
Lõi lọc nước 3M Aqua-Pure
3M Aqua-Pure có các cartridge dành cho máy lọc nước gia đình, quán cà phê, máy làm đá và hệ thống công suất lớn. Các mã như AP2-C405, HF10, HF40 và HF90-S được thiết kế cho những đầu lọc hoặc model xác định.
Khi mua lõi 3M, cần kiểm tra chính xác mã cartridge và tên máy đang sử dụng. Không thay thế chéo chỉ vì hai lõi có hình dáng tương tự.
Lõi lọc nước Aquaphor
Lõi Aquaphor có nhiều cấu hình cartridge và module dành cho từng dòng máy. Người dùng nên đối chiếu model máy, mã module, vị trí lõi và hướng dẫn thay thế của sản phẩm.
Lõi lọc nước Ryo Hyundai
Ryo Hyundai có các nhóm Sediment, Pre Carbon, Post Carbon, TCR, RO Membrane và UF Membrane. Mỗi lõi đảm nhận một công đoạn khác nhau trong hệ thống nên cần lắp đúng vị trí và đúng model.
Lõi Paragon và Partek
Paragon và Partek cung cấp lõi PP, carbon, resin cation cùng các bộ lõi 10 hoặc 20 inch. Khi chọn lõi, cần đối chiếu kích thước cốc, cấp lọc, lưu lượng và mục đích xử lý.
Xem thêm nhóm lõi lọc nước Paragon và Partek.
Lõi Green Filter
Green Filter có các dòng lõi phục vụ dân dụng, bán công nghiệp và công nghiệp. Ngoài chiều dài, cần kiểm tra đường kính, micron, cấu tạo hai đầu và điều kiện vận hành của từng mã.
Bao lâu nên kiểm tra và thay lõi lọc nước?
Không có một lịch thay chung cho toàn bộ lõi lọc nước. Thời điểm kiểm tra phụ thuộc capacity của lõi, chất lượng nước đầu vào, lượng nước sử dụng, lưu lượng và hướng dẫn của nhà sản xuất.
Bạn nên kiểm tra khi xuất hiện một trong các dấu hiệu sau:
- Lưu lượng giảm rõ rệt so với trạng thái vận hành trước đây.
- Chênh áp qua lõi tăng trên hệ thống có đồng hồ theo dõi.
- Lõi đã đạt giới hạn số lít hoặc thời gian được nhà sản xuất công bố.
- Mùi hoặc vị nước thay đổi trên hệ thống dùng lõi carbon.
- Tỷ lệ loại bỏ của màng RO suy giảm sau khi đã loại trừ lỗi tiền lọc, áp lực và van.
- Máy xuất hiện cảnh báo thay lõi theo thiết kế của model.
Màu của lõi PP có thể hỗ trợ quan sát lượng cặn nhưng không phải tiêu chí duy nhất để kết luận lõi đã hết tuổi thọ. TDS cũng không phản ánh trực tiếp hiệu suất của lõi PP, carbon hoặc UF.
Để xem quy trình chi tiết, hãy tham khảo bài hướng dẫn thay lõi lọc nước tại nhà. Nếu máy chạy liên tục hoặc phát tiếng bất thường, cần kiểm tra đúng nhánh lỗi thay vì kết luận ngay rằng lõi đã hỏng:
Câu hỏi thường gặp khi mua lõi lọc nước
Lõi lọc nước khác thương hiệu có dùng chung được không?
Có thể dùng chung nếu nhà sản xuất hoặc đơn vị kỹ thuật xác nhận tương thích về kích thước, cấp lọc, lưu lượng, đầu nối và điều kiện vận hành. Không nên thay chéo chỉ dựa trên tên “lõi số 1” hoặc “lõi số 2”.
Lõi 10 inch có dùng được cho mọi cốc lọc 10 inch không?
Không phải mọi trường hợp. Bạn còn phải kiểm tra đường kính Slim hoặc Big Blue, chiều dài thực tế, gioăng, cấu tạo hai đầu và loại cốc lọc.
Có nên chọn cấp lọc micron nhỏ nhất không?
Không. Micron nhỏ hơn có thể giữ hạt mịn hơn nhưng cũng có thể làm tăng tổn thất áp suất hoặc khiến lõi tắc nhanh nếu đặt sai vị trí. Cần chọn theo thiết kế hệ thống và chất lượng nước đầu vào.
Lõi carbon hạt và carbon khối khác nhau thế nào?
Carbon hạt chứa vật liệu dạng rời, còn Carbon Block được ép thành khối. Hai loại có đặc điểm dòng chảy và cấp lọc khác nhau; lựa chọn cần dựa trên vị trí và cấu hình máy.
Lõi cation có loại bỏ hoàn toàn cặn canxi không?
Khả năng giảm độ cứng phụ thuộc loại resin, lượng vật liệu, độ cứng đầu vào, lưu lượng và capacity còn lại. Không nên cam kết một tỷ lệ chung nếu chưa có dữ liệu của sản phẩm và nguồn nước.
TDS tăng có phải thay toàn bộ lõi không?
Không. Với máy RO, TDS đầu vào và đầu ra có thể được dùng để tham khảo tỷ lệ loại bỏ của màng. TDS tăng không tự xác định lõi nào hỏng và không phải lý do để thay toàn bộ hệ thống.
Có thể tự thay lõi tại nhà không?
Bạn có thể thay lõi nếu model cho phép, xác định đúng mã và hiểu quy trình khóa nước, ngắt điện, xả áp và kiểm tra rò rỉ. Cartridge độc quyền, màng lắp trong vỏ kín hoặc máy còn bảo hành nên được xử lý theo hướng dẫn của hãng.
Mua nhầm lõi chưa lắp có đổi được không?
Khả năng đổi sản phẩm phụ thuộc tình trạng bao bì, tem, lõi và chính sách áp dụng tại thời điểm mua. Không nên tháo lớp bảo vệ hoặc cho lõi tiếp xúc với nước trước khi xác nhận tương thích.
Mua lõi lọc nước chính hãng tại HAPA
HAPA cung cấp lõi lọc nước chính hãng, lõi nhập khẩu và lõi tương thích cho nhiều hệ thống gia đình, đầu nguồn, nhà hàng, quán cà phê và công nghiệp. Khách hàng có thể lọc sản phẩm theo thương hiệu, nhóm lõi, kích thước, đường kính và cấp lọc ngay trên trang danh mục.
- Sản phẩm mới, nguyên hộp và có thông tin nguồn gốc rõ ràng.
- Phân phối lõi của 3M, Aquaphor, Ryo Hyundai, Paragon, Partek, Green Filter và nhiều thương hiệu khác.
- Đa dạng chiều dài 10, 20, 30 và 40 inch.
- Có lõi Slim 2.5 inch, Big Blue 4.5 inch và cartridge đúc nguyên khối.
- Có các lựa chọn từ 0.5 micron trở xuống đến trên 10 micron.
- Miễn phí vận chuyển toàn quốc theo chính sách đang áp dụng.
- Hỗ trợ lắp đặt và thay lõi trên toàn quốc theo phạm vi dịch vụ.
- Bảo hành theo chính sách của từng sản phẩm và nhà sản xuất.
Để tránh mua nhầm, hãy gửi cho HAPA ảnh tem máy, mã lõi cũ, hai đầu kết nối và kích thước lõi. Đội ngũ tư vấn sẽ đối chiếu sản phẩm trước khi xác nhận đơn hàng.
Liên hệ Hotline/Zalo 0977.190.775 để được kiểm tra mã lõi, báo giá và tư vấn sản phẩm tương thích. Khách hàng đã sử dụng dịch vụ của HAPA có thể theo dõi lịch bảo trì tại HAPA Member.