Lõi Lọc RO, Màng RO, Bộ Lõi Lọc Chức Năng - Chính Hãng

VÌ SỨC KHỎE VÀ HẠNH PHÚC LÀ VÔ GIÁ

VÌ SỨC KHỎE VÀ HẠNH PHÚC LÀ VÔ GIÁ

Chính sách bán hàng tại HAPA

100% Hàng chính hãng

100% Hàng chính hãng

Giao hàng siêu tốc

Giao hàng siêu tốc

Lắp đặt toàn quốc

Lắp đặt toàn quốc

Bảo hành chính hãng

Bảo hành chính hãng

Tích điểm thành viên

Tích điểm thành viên

Lõi Lọc Nước RO, Màng RO, Lõi Lọc Chức Năng (Có 17 sản phẩm)

Lõi Lọc Nước RYO HYUNDAI Đầy Đủ Models - Nhập Khẩu Hàn Quốc
RYO HYUNDAI RYO HYUNDAI
250.000₫ 280.000₫
- 11%
5.0
Best Seller
Flash Sale
Lõi Lọc Nước RYO Hyundai RO Membrane Filter - Nhập Khẩu Hàn Quốc
RYO HYUNDAI RYO HYUNDAI
610.000₫ 680.000₫
- 10%
5.0
Lõi Lọc Nước RYO Hyundai SEDIMENT Filter Nhập Khẩu Hàn Quốc
RYO HYUNDAI RYO HYUNDAI
250.000₫ 280.000₫
- 11%
5.0
Lõi Lọc Nước RYO Hyundai PRE CARBON Filter - Nhập Khẩu Hàn Quốc
RYO HYUNDAI RYO HYUNDAI
270.000₫ 300.000₫
- 10%
5.0
Lõi Lọc Nước RYO Hyundai UF Membrane Filter - Nhập Khẩu Hàn Quốc
RYO HYUNDAI RYO HYUNDAI
610.000₫ 680.000₫
- 10%
5.0
Lõi Lọc Nước RYO Hyundai POST CARBON Filter - Nhập Khẩu Hàn Quốc
RYO HYUNDAI RYO HYUNDAI
320.000₫ 360.000₫
- 11%
5.0
Lõi Lọc Nước RYO Hyundai TCR Filter - Nhập Khẩu Hàn Quốc
RYO HYUNDAI RYO HYUNDAI
280.000₫ 320.000₫
- 12%
5.0
Lõi Lọc Nước RYO Hyundai TCR Filter - Nhập Khẩu Hàn Quốc
RYO HYUNDAI RYO HYUNDAI
280.000₫ 320.000₫
- 12%
5.0
Lõi Lọc Nước RYO Hyundai NANO Filter - Nhập Khẩu Hàn Quốc
RYO HYUNDAI RYO HYUNDAI
320.000₫ 360.000₫
- 11%
5.0

Màng lọc RO là cấp lọc chính tạo nước tinh khiết trong máy RO, nhưng không phải mọi sản phẩm trong nhóm “lõi lọc RO” đều là màng RO. Trước khi mua, bạn cần đối chiếu đúng mã máy, kiểu kết nối, công suất GPD, kích thước vỏ màng và cấu hình bơm. Chọn sai một trong các thông số này có thể khiến lõi không lắp vừa, nước lọc chậm hoặc tỷ lệ nước thải thay đổi.

Danh mục dưới đây gồm màng RO, lõi chức năng và bộ lõi thay thế dành cho từng hệ thống. Vì vậy, không nên chọn sản phẩm chỉ dựa vào tên thương hiệu hoặc hình dáng bên ngoài.

Màng lọc RO và lõi lọc nước RO tại HAPA

Màng lọc RO là gì và nằm ở đâu trong máy lọc nước?

Màng RO là bộ phận phân tách nước tinh khiết khỏi phần nước chứa chất rắn hòa tan bằng áp lực. Trong một hệ thống RO thông thường, nước phải đi qua lõi lọc thô và lõi than hoạt tính trước khi tới màng. Nước sau màng có thể tiếp tục qua các lõi hậu lọc để điều chỉnh mùi vị hoặc bổ sung chức năng.

Quy trình lọc thường được chia thành ba nhóm:

Vị trí Bộ phận Nhiệm vụ chính
Trước màng RO Lõi PP, than hoạt tính, lõi làm mềm hoặc bộ tiền xử lý Giữ cặn, giảm clo và xử lý các thành phần có thể gây tắc hoặc làm hỏng màng
Cấp lọc chính Màng RO Phân tách một phần lớn chất rắn hòa tan và tạo dòng nước sau màng
Sau màng RO Post Carbon, T33, khoáng, Alkaline hoặc lõi chức năng Điều chỉnh mùi vị hoặc bổ sung chức năng theo cấu hình máy

Như vậy, màng RO không thay thế cho lõi lọc thô. Ngược lại, tuổi thọ của màng phụ thuộc nhiều vào khả năng giữ cặn và giảm clo của các cấp lọc phía trước. Bạn có thể xem riêng bộ lõi lọc nước số 1, 2, 3 để kiểm tra phần tiền xử lý của máy.

Vị trí và nguyên lý hoạt động của màng lọc RO trong hệ thống lọc nước

Màng RO lọc được gì?

Màng RO có khả năng giảm chất rắn hòa tan, ion muối và nhiều chất ô nhiễm có kích thước phân tử nhỏ, nhưng hiệu suất phải được đánh giá theo từng model và điều kiện thử nghiệm. Không nên sử dụng một con số như “loại bỏ 99,99% mọi tạp chất” cho tất cả các màng RO.

Hiệu suất thực tế chịu ảnh hưởng bởi:

  • Áp lực nước tại màng: áp lực thấp làm giảm lưu lượng nước tinh khiết.
  • Nhiệt độ nước: nước lạnh thường đi qua màng chậm hơn nước ở điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn.
  • TDS đầu vào: nồng độ chất rắn hòa tan cao làm tăng yêu cầu về áp lực và tiền xử lý.
  • Độ cứng, sắt và mangan: các chất này có thể tạo cặn hoặc làm giảm hiệu suất nếu không được xử lý trước.
  • Clo dư: một số loại màng polyamide có thể suy giảm khi tiếp xúc với clo trong thời gian dài.
  • Tuổi thọ màng: bề mặt màng bám cặn làm lưu lượng và khả năng loại bỏ muối giảm dần.

Thông số cần đọc trên tài liệu của từng sản phẩm là tỷ lệ loại bỏ muối, lưu lượng danh định, áp lực thử, nhiệt độ thử và giới hạn chất lượng nước cấp. Chứng nhận hoặc kết quả của một model không tự động áp dụng cho toàn bộ sản phẩm mang cùng thương hiệu.

Nên chọn màng RO 50, 75 hay 100 GPD?

GPD là lưu lượng danh định tính theo gallon Mỹ mỗi ngày, không phải lượng nước chắc chắn thu được tại nhà. Với quy đổi 1 gallon Mỹ bằng 3,785 lít, màng 50 GPD tương đương khoảng 189 lít/ngày, 75 GPD khoảng 284 lít/ngày và 100 GPD khoảng 379 lít/ngày trong điều kiện danh định.

Công suất màng Lưu lượng danh định quy đổi Trường hợp thường được cân nhắc Điểm phải kiểm tra
50 GPD Khoảng 189 lít/ngày, tương đương 7,9 lít/giờ Máy gia đình có bình áp và nhu cầu lấy nước không tập trung Áp lực, bơm, vỏ màng và van hạn dòng hiện có
75 GPD Khoảng 284 lít/ngày, tương đương 11,8 lít/giờ Hệ thống cần tốc độ tạo nước cao hơn màng 50 GPD Khả năng đáp ứng của bơm và tỷ lệ nước tinh khiết – nước thải
100 GPD Khoảng 379 lít/ngày, tương đương 15,8 lít/giờ Nhu cầu sử dụng cao hơn hoặc hệ thống được thiết kế cho màng 100 GPD Bơm, van hạn dòng, đường ống, vỏ màng và bình chứa

Các con số trên là phép quy đổi công suất danh định, không phải lưu lượng cam kết tại mọi công trình. Nhiệt độ thấp, áp lực yếu, TDS cao hoặc lõi thô bị tắc đều có thể làm lưu lượng thực tế thấp hơn.

Không nên tự nâng từ 50 GPD lên 100 GPD chỉ vì hai màng có thể lắp vừa một vỏ. Hệ thống còn phải tương thích với bơm, van hạn dòng nước thải và các linh kiện điều khiển. Nếu chưa xác định được cấu hình, hãy cung cấp mã máy và ảnh tem thông số cho kỹ thuật viên trước khi đặt hàng.

5 thông số cần kiểm tra trước khi mua lõi lọc RO

Một lõi thay thế chỉ phù hợp khi đồng thời đáp ứng kiểu lõi, kích thước, công suất, kết nối và cấu hình vận hành của máy. Việc lõi có cùng thương hiệu hoặc hình dáng tương tự chưa đủ để xác nhận khả năng lắp thay thế.

  1. Mã máy và mã lõi: ưu tiên đối chiếu mã in trên lõi cũ, vỏ máy hoặc tài liệu của nhà sản xuất.
  2. Kiểu cấu tạo: xác định máy dùng màng rời đặt trong vỏ, lõi inline, đầu cắm chuyên dụng hay bộ lõi đúc nguyên khối.
  3. Công suất GPD: chọn đúng công suất hệ thống đang sử dụng, trừ khi toàn bộ cấu hình đã được kỹ thuật viên tính lại.
  4. Kích thước và đầu kết nối: kiểm tra chiều dài, đường kính, hướng nước và kiểu cút nối.
  5. Bơm và van hạn dòng: hai bộ phận này phải phù hợp với lưu lượng của màng để hệ thống tạo nước và xả thải đúng thiết kế.
Nhóm sản phẩm Khi nào nên chọn? Thông tin bắt buộc phải đối chiếu
Màng RO rời đặt trong vỏ Máy dùng vỏ màng tiêu chuẩn và cần thay riêng phần tử màng Kích thước màng, GPD, vị trí gioăng và cấu hình van hạn dòng
Lõi RO inline hoặc đầu cắm Máy sử dụng lõi đóng kín, thay cả cụm Mã máy, mã lõi, loại chân cắm, hướng nước và kích thước
Bộ lõi theo model Máy dùng nhiều lõi đúc riêng hoặc bộ thay thế đồng bộ Đúng model máy và đúng danh sách lõi trong bộ
Lõi chức năng sau RO Cần thay Post Carbon, TCR, khoáng hoặc lõi điều chỉnh mùi vị Chức năng, thứ tự lắp, cỡ dây và hướng dòng chảy

Ví dụ, lõi RYO Hyundai RP-03 RO Membrane là sản phẩm cần đối chiếu theo kiểu đầu kết nối và model tương thích. Không nên thay thế bằng một màng rời chỉ vì cả hai đều được gọi là “màng RO”.

Cách kiểm tra hiệu suất màng RO bằng TDS

Bút TDS có thể giúp theo dõi tỷ lệ giảm chất rắn hòa tan của màng, nhưng không xác nhận nước không còn vi khuẩn hoặc đạt quy chuẩn uống trực tiếp. Để đánh giá xu hướng, hãy đo nước trước màng và nước ngay sau màng trong cùng một thời điểm.

Công thức tham khảo:

Tỷ lệ giảm TDS (%) = [1 - (TDS sau màng / TDS trước màng)] × 100

Ví dụ, nước trước màng có TDS 300 ppm và nước sau màng có TDS 15 ppm:

[1 - (15 / 300)] × 100 = 95%

Kết quả 95% cho biết màng đã giảm 95% lượng chất rắn hòa tan đo được trong điều kiện kiểm tra đó. Muốn biết kết quả có đạt yêu cầu hay không, cần so sánh với thông số của đúng model màng và số liệu khi hệ thống còn hoạt động ổn định.

Khi đo, nên lưu ý:

  • Xả nước đủ thời gian theo hướng dẫn của máy trước khi lấy mẫu.
  • Dùng hai cốc sạch riêng cho nước đầu vào và nước sau màng.
  • Không đo nước sau lõi khoáng nếu mục tiêu là kiểm tra riêng màng RO.
  • So sánh theo tỷ lệ giảm TDS, không chỉ nhìn một ngưỡng TDS đầu ra cố định.
  • Không sử dụng bút TDS để kết luận về vi sinh, thuốc bảo vệ thực vật hoặc từng kim loại cụ thể.

Nguồn nước nào cần tiền xử lý trước màng RO?

Nước nhiều cặn, clo, độ cứng, sắt hoặc mangan cần được xử lý trước khi đi vào màng RO. Màng RO không nên được dùng như cấp lọc đầu tiên cho nguồn nước giếng khoan, nước nhiễm phèn hoặc nguồn nước có độ đục cao.

Đặc điểm nguồn nước Rủi ro đối với màng RO Hướng tiền xử lý
Nhiều bùn, cát và rỉ sét Bám cặn bề mặt, giảm lưu lượng Lõi PP hoặc hệ thống lọc cặn phù hợp
Có clo dư Có thể làm suy giảm một số màng polyamide Lõi than hoạt tính đúng công suất và thay đúng hạn
Nước cứng, nhiều canxi và magie Đóng cặn khoáng trên bề mặt màng Làm mềm hoặc giải pháp chống cáu cặn theo kết quả kiểm tra nước
Nhiễm sắt hoặc mangan Tạo cặn màu vàng, nâu hoặc đen và làm tắc hệ thống Hệ thống xử lý sắt, mangan trước máy RO
Nước giếng khoan có chất lượng chưa xác định Nguy cơ quá tải màng và chất lượng nước đầu ra không ổn định Xét nghiệm nước và thiết kế tiền xử lý theo kết quả

Với lõi cặn, bạn có thể tham khảo lõi lọc PP nén. Nếu cần giảm clo và mùi hữu cơ, xem nhóm lõi than hoạt tính GAC, OCB và UDF. Trường hợp chưa xác định được đặc điểm nguồn cấp, bài nhận biết nguồn nước và cách chọn máy lọc sẽ giúp bạn chọn đúng nhánh xử lý trước khi mua màng.

Các nhóm lõi lọc RO và lõi chức năng tại HAPA

Danh mục này gồm màng RO đơn lẻ, lõi chức năng và bộ lõi thay thế theo model. Người mua cần đọc tên và mô tả từng sản phẩm để tránh nhầm lõi Sediment, Carbon, UF hoặc TCR với màng RO.

Màng RO thay riêng

Nhóm này phù hợp khi máy cho phép thay độc lập phần tử màng hoặc cụm RO. Trước khi chọn, cần xác nhận công suất, kích thước và đầu kết nối. Các sản phẩm dạng đầu cắm phải khớp đúng với model máy; không thể suy luận khả năng tương thích chỉ từ công suất.

Bộ lõi thay thế theo model

Một số hệ thống của 3M, Aquaphor và RYO Hyundai sử dụng bộ lõi được thiết kế riêng. Bộ thay thế có thể gồm lõi Sediment, Carbon, RO, UF hoặc Post Carbon tùy cấu hình. Nếu máy dùng bộ lõi nguyên khối, nên thay đúng mã do nhà sản xuất chỉ định.

Lõi chức năng trước và sau màng

Các lõi Sediment, Pre Carbon, Post Carbon và TCR thực hiện nhiệm vụ khác với màng RO. Sediment giữ cặn; Pre Carbon hỗ trợ giảm clo; Post Carbon điều chỉnh mùi vị; còn TCR hoặc lõi chức năng phụ thuộc cấu hình của từng máy.

Bạn có thể xem thêm:

Khi nào cần thay màng lọc RO?

Chu kỳ thay màng RO thường được tham khảo trong khoảng 24-36 tháng, nhưng thời điểm thực tế phụ thuộc vào model, chất lượng nước, lưu lượng sử dụng và khả năng tiền xử lý. Không nên thay màng chỉ vì đã đủ số tháng hoặc trì hoãn thay khi hiệu suất đã suy giảm rõ rệt.

Các dấu hiệu cần kiểm tra gồm:

  • Tỷ lệ giảm TDS thấp hơn đáng kể so với khi màng còn hoạt động ổn định.
  • TDS sau màng tăng dần qua nhiều lần đo trong cùng điều kiện.
  • Nước tinh khiết chảy yếu dù nguồn nước, lõi thô, bơm và bình áp vẫn bình thường.
  • Máy mất nhiều thời gian hơn để làm đầy bình chứa.
  • Tỷ lệ nước thải thay đổi bất thường sau khi đã loại trừ lỗi van và đường ống.
  • Màng có dấu hiệu đóng cặn hoặc hệ thống từng sử dụng nguồn nước không được tiền xử lý phù hợp.

Dấu hiệu và thời điểm cần kiểm tra thay màng lọc nước RO

Nước ra yếu không đồng nghĩa chắc chắn màng đã hỏng. Hiện tượng này còn có thể liên quan đến nguồn nước, lõi lọc thô, bơm hoặc bình áp. Hãy đối chiếu thêm hướng dẫn kiểm tra máy lọc nước không ra nước trước khi quyết định thay màng.

Nếu máy xả nhiều nước nhưng tạo ít nước tinh khiết, xem bài máy lọc nước ra nhiều nước thải. Trường hợp máy không tự ngắt, hãy kiểm tra theo hướng dẫn máy lọc nước chạy liên tục không ngắt.

Cách thay màng RO an toàn

Quy trình thay phụ thuộc vào việc máy dùng màng rời trong vỏ hay lõi đúc có đầu cắm riêng. Không áp dụng một hướng tháo lắp chung cho mọi model.

  1. Ngắt nguồn điện: rút phích cắm trước khi thao tác với đường nước bên trong máy.
  2. Khóa nước và bình áp: khóa van cấp nước, đóng van bình rồi mở vòi để giảm áp.
  3. Ghi lại mã lõi: chụp mã sản phẩm, hướng dòng chảy và vị trí dây trước khi tháo.
  4. Xác định kiểu lõi: phân biệt màng rời, lõi inline, đầu cắm hoặc bộ lõi nguyên khối.
  5. Kiểm tra gioăng và đầu nối: thay gioăng hư hỏng và bảo đảm cút nối được lắp đúng chiều.
  6. Mở nước từ từ: kiểm tra rò rỉ khi hệ thống bắt đầu có áp lực.
  7. Xả màng theo hướng dẫn: tuân thủ đúng thời gian hoặc lượng nước xả được nhà sản xuất quy định cho model vừa lắp.
  8. Đo lại hiệu suất: ghi TDS trước và sau màng làm mốc theo dõi cho những lần kiểm tra sau.

Không dùng một mốc xả cố định như 5 phút hoặc 10 lít cho mọi màng. Mỗi lõi có cấu tạo, chất bảo quản và hướng dẫn khởi động khác nhau. Nếu không xác định được đường nước tinh khiết và nước thải, nên dừng thao tác và liên hệ kỹ thuật viên.

Giá lõi lọc RO bao nhiêu?

Giá lõi lọc RO dao động từ 200.000đ đến hơn 800.000đ tùy loại. Mức giá chịu ảnh hưởng bởi thương hiệu, công suất GPD, kiểu kết nối, cấu tạo lõi và model máy tương thích.

Khi so sánh giá, hãy kiểm tra sản phẩm đang bán là màng RO đơn lẻ, lõi chức năng hay bộ lõi thay thế. Hai sản phẩm có tên gần giống nhau nhưng khác cấu tạo hoặc model tương thích không nên được so sánh chỉ dựa trên giá bán.

Các công nghệ lõi lọc nước RO, UF, Nano, PP và Carbon tại HAPA

Thông tin tiêu chuẩn và chứng nhận của các dòng lõi lọc nước phân phối tại HAPA

Tiêu chuẩn và chứng nhận cần được đối chiếu theo đúng mã sản phẩm. Không nên mặc định mọi lõi trong danh mục cùng đạt một danh sách chứng nhận.

Câu hỏi thường gặp về màng lọc RO

Có thể thay màng 50 GPD bằng màng 100 GPD không?

Không nên thay trực tiếp nếu chưa kiểm tra bơm, vỏ màng, van hạn dòng và cấu hình đường nước. Màng có kích thước tương tự vẫn có thể yêu cầu lưu lượng cấp và tỷ lệ nước thải khác nhau.

TDS bao nhiêu thì phải thay màng RO?

Không có một ngưỡng TDS đầu ra áp dụng cho mọi nguồn nước và mọi model. Hãy tính tỷ lệ giảm TDS, so sánh với thông số của màng và dữ liệu khi máy còn hoạt động ổn định. Bút TDS cũng không thay thế xét nghiệm vi sinh hoặc hóa học.

Màng mới thay nhưng nước vẫn chảy yếu là do đâu?

Nguyên nhân có thể nằm ở áp lực đầu vào thấp, bơm yếu, nhiệt độ nước thấp, lõi thô bị tắc, lắp sai chiều hoặc van hạn dòng không phù hợp. Cần kiểm tra toàn bộ hệ thống trước khi kết luận màng mới bị lỗi.

Màng RO có xử lý trực tiếp được nước giếng khoan không?

Không nên cấp trực tiếp nước giếng khoan chưa được kiểm tra và tiền xử lý vào máy RO gia đình. Sắt, mangan, độ cứng, cặn và vi sinh có thể làm màng suy giảm nhanh hoặc khiến chất lượng nước đầu ra không ổn định.

Chỉ thay màng RO có đủ không?

Không phải lúc nào cũng đủ. Nếu lõi PP hoặc than hoạt tính đã quá hạn, màng mới vẫn có nguy cơ bị tắc hoặc tiếp xúc với clo. Cần kiểm tra toàn bộ chuỗi lọc và thay đúng lõi đã hết công suất.

Có thể rửa màng RO gia đình để dùng tiếp không?

Màng RO dân dụng thường được thay mới khi đã suy giảm hiệu suất. Việc vệ sinh hóa chất chỉ phù hợp với hệ thống và quy trình được nhà sản xuất thiết kế cho phép; không tự ngâm màng bằng chất tẩy rửa gia dụng.

Nước qua màng RO có uống trực tiếp được không?

Khả năng uống trực tiếp phải được đánh giá trên toàn bộ hệ thống, gồm nguồn nước, tiền xử lý, màng, bình chứa, đường ống, vòi lấy nước và điều kiện vệ sinh. Không thể kết luận chỉ dựa vào việc máy có lắp màng RO.

Chính sách bán hàng, bảo hành và phân phối tại HAPA

  • Các sản phẩm Lõi Lọc Nước RO mua tại HAPA đều đạt tiêu chuẩn chất lượng với đầy đủ giấy tờ, chính sách bảo hành rõ ràng và giao hàng tại nhà.
  • Sản phẩm chính hãng, mới 100%, nguyên hộp, nguyên kiện.
  • MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂN toàn quốc.
  • MIỄN PHÍ CÔNG LẮP ĐẶT toàn quốc.
  • Có cung cấp sỉ, số lượng lớn.
  • Giá bán đã bao gồm VAT. Tư vấn miễn phí 24/7.
  • Liên hệ: 0977.190.775

Chọn đúng màng RO để hệ thống hoạt động ổn định

Màng RO phù hợp phải đúng model, công suất, kiểu kết nối và cấu hình vận hành của máy. Đừng chọn chỉ dựa vào mức GPD hoặc hình dáng bên ngoài. Trước khi đặt hàng, hãy chụp mã lõi cũ, tem máy, đầu kết nối và cung cấp thông tin nguồn nước để HAPA kiểm tra sản phẩm tương thích.

Nếu cần thay nhiều cấp lọc cùng lúc, bạn có thể bắt đầu từ danh mục lõi lọc nước. Nếu máy thường xuyên tắc màng hoặc chất lượng nước đầu vào phức tạp, nên kiểm tra lại hệ thống tiền xử lý thay vì tiếp tục thay màng trong thời gian ngắn.

HAPA VN - Máy Lọc Nước, Hệ Thống Lọc Tổng, Máy Điện Giải ION Kiềm, Lõi Lọc Nước chính hãng và giá tốt, sỉ và lẻ toàn quốc

Trung tâm Máy Lọc Nước & Thiết Bị Nhà Bếp cao cấp
Website: hapa.vn • Điện thoại: 0977.190.775
VÌ SỨC KHỎE & HẠNH PHÚC LÀ VÔ GIÁ ♡

HAPA.VN Chính Thức Trở Thành Thành Viên Của Hiệp Hội Nước Chất Lượng (WQA), Hoa Kỳ
HAPA.VN - Clean Water, Fresh Air and Happy Life HAPA.VN - Clean Water, Fresh Air and Happy Life

HAPA hy vọng sẽ trở người bạn đồng hành thân thiết của mỗi gia đình Việt Nam.

Và HAPA mong muốn được góp một phần nhỏ vào sứ mệnh ESG - Bảo vệ môi trường, Nâng cao sức khỏe cộng đồng, và Phát triển bền vững.

Đăng nhập
Đăng ký

Menu

Hotline: 0977.190.775
phone
Messenger
HAPA là công ty chuyên cung cấp: Máy Lọc Nước Uống, Máy Điện Giải iON Kiềm, Hệ Thống Lọc Tổng Đầu Nguồn, Thiết Bị Nhà Bếp, Tủ Đông, Điện Máy... | Sỉ & Lẻ, 100% Hàng chính hãng  - MIỄN PHÍ Vận chuyển & Lắp đặt trên toàn quốc. menu zalo 0