VÌ SỨC KHỎE VÀ HẠNH PHÚC LÀ VÔ GIÁ

VÌ SỨC KHỎE VÀ HẠNH PHÚC LÀ VÔ GIÁ

HAPA.VN

Máy lọc nước ra nhiều nước thải, chảy liên tục: Nguyên nhân & cách xử lý

Máy lọc nước ra nhiều nước thải hoặc nước thải chảy liên tục được xem là bất thường khi đường xả vẫn chảy đều sau khi máy đã dừng hoàn toàn, lượng nước thải tăng rõ rệt hoặc máy tạo rất ít nước tinh khiết trong mỗi chu trình. Nguyên nhân thường liên quan đến van điện từ, van một chiều, bộ hạn dòng, màng RO, lõi lọc thô, máy bơm hoặc cơ cấu tự ngắt.

Chia sẻ:

Để xác định đúng lỗi, trước tiên cần phân biệt máy bơm còn chạy hay đã ngắt, sau đó so sánh lưu lượng nước tinh khiết và nước thải trong cùng một khoảng thời gian. Quy trình dưới đây giúp bạn khoanh vùng 7 nhóm nguyên nhân trước khi quyết định vệ sinh, thay linh kiện hoặc gọi kỹ thuật viên.

1. Nước thải máy lọc nước chảy thế nào thì được xem là bất thường?

Ba dấu hiệu nước thải máy lọc nước chảy bất thường

Có 3 dấu hiệu cho thấy đường nước thải đang hoạt động bất thường: nước vẫn chảy sau khi máy đã ngắt, lượng nước thải tăng rõ rệt hoặc nước thải chảy liên tục trong khi lượng nước tinh khiết rất thấp.

  • Máy đã ngắt nhưng nước thải vẫn chảy: Dòng nước tiếp tục chảy đều sau khi máy dừng và lượng nước còn lại trong đường ống đã thoát hết.
  • Máy chạy liên tục, nước thải chảy nhiều: Bơm không hoàn tất chu trình tích nước trong khi vòi nước tinh khiết chảy yếu hoặc không có nước.
  • Lưu lượng nước thải tăng rõ rệt: Lượng nước xả cao hơn trạng thái vận hành bình thường của chính hệ thống trong cùng điều kiện sử dụng.

Một vài giọt nước thoát ra ngay sau khi máy vừa dừng chưa đủ để kết luận hệ thống bị lỗi. Bạn cần chờ lượng nước còn lại trong đường ống thoát hết rồi mới xác định dòng thải có tiếp tục chảy đều hay không.

2. Bảng chẩn đoán: Máy bơm còn chạy hay đã ngắt?

Trạng thái máy bơm quyết định hướng kiểm tra đầu tiên. Hãy đối chiếu đồng thời bơm, đường nước thải và vòi nước tinh khiết trước khi tháo cút nối hoặc thay linh kiện.

Trạng thái bơm Nước thải Nước tinh khiết Nhóm nguyên nhân nghi ngờ Hướng kiểm tra
Đang chạy Chảy liên tục Vẫn có nước Bình chưa đầy, hệ thống rò rỉ, bình áp hoặc cơ cấu tự ngắt chưa đạt điều kiện dừng. Kiểm tra thời gian vận hành, bình áp và các điểm rò rỉ. Nếu máy không dừng, chuyển sang bài máy lọc nước chạy liên tục không ngắt.
Đang chạy Chảy nhiều Rất ít hoặc không có Nguồn cấp yếu, lõi lọc thô bị tắc, màng RO suy giảm, bơm yếu hoặc bộ hạn dòng sai thông số. Đo riêng lưu lượng nước tinh khiết và nước thải, sau đó kiểm tra từ nguồn cấp đến màng RO.
Đã ngắt Vẫn chảy đều Có hoặc không Van điện từ không đóng kín, van một chiều bị hở hoặc đường xả gặp sự cố. Rút điện, chờ nước tồn thoát hết rồi kiểm tra nhóm van và đường nước thải.
Đã ngắt Chỉ nhỏ vài giọt rồi dừng Nước còn lại trong đường ống đang thoát ra. Tiếp tục quan sát. Đây chưa phải bằng chứng cho thấy van hoặc đường xả bị hỏng.
Đang chạy Không có nước thải Không có hoặc rất ít Nguồn cấp, máy bơm, van điện từ, bộ hạn dòng hoặc đường thải bị tắc. Dừng máy và kiểm tra theo hướng lỗi không ra nước thải, không tiếp tục vận hành kéo dài.

Mẹo chẩn đoán: Nếu máy đã ngắt điện, nước tồn trong đường ống đã thoát hết nhưng đường thải vẫn chảy đều, hãy kiểm tra van điện từ, van một chiều và đường xả trước khi nghi ngờ màng RO.

3. Tỷ lệ nước tinh khiết và nước thải của máy RO có mức chuẩn chung không?

Không có một tỷ lệ nước tinh khiết và nước thải duy nhất áp dụng cho mọi máy lọc nước RO. Tỷ lệ thực tế phụ thuộc vào công suất màng, áp lực nước cấp, nhiệt độ, chất lượng nước đầu vào, máy bơm, bộ hạn dòng và cấu hình của từng hệ thống.

Vì vậy, không nên mặc định tỷ lệ 3:7, 4:6 hoặc 5:5 là tiêu chuẩn chung. Một tỷ lệ chỉ có ý nghĩa khi ghi rõ thứ tự nước tinh khiết : nước thải hay nước thải : nước tinh khiết và được đối chiếu với tài liệu của đúng thiết bị.

Tỷ lệ thu hồi cho biết phần nước cấp được chuyển thành nước tinh khiết. Khi đo nước tinh khiết và nước thải trong cùng một khoảng thời gian, bạn có thể tính theo công thức:

Tỷ lệ thu hồi (%) = Lượng nước tinh khiết ÷ (Lượng nước tinh khiết + lượng nước thải) × 100.

Ví dụ, nếu trong 1 phút máy tạo ra 400 mL nước tinh khiết và 600 mL nước thải thì tổng lượng nước đo được là 1.000 mL. Tỷ lệ thu hồi tại thời điểm đo là 40%.

Kết quả đo tại nhà chỉ dùng để so sánh và khoanh vùng. Bạn vẫn cần đối chiếu với thông số kỹ thuật của đúng hệ thống vì lưu lượng có thể thay đổi theo áp lực, nhiệt độ và chất lượng nước đầu vào.

4. 4 bước kiểm tra máy lọc nước xả nước thải bất thường

Bốn bước kiểm tra máy lọc nước xả nước thải bất thường

Quy trình gồm 4 bước: xác định trạng thái bơm, ngắt điện để quan sát đường thải, đo lưu lượng và kiểm tra linh kiện theo đúng nhánh lỗi. Không cần mở phần điện của máy trong các bước quan sát ban đầu.

  1. Xác định bơm còn chạy hay đã ngắt: Quan sát đèn báo, độ rung và âm thanh vận hành từ bên ngoài. Nếu máy hoàn toàn không hoạt động, hãy chuyển sang hướng dẫn kiểm tra máy lọc nước không chạy.
  2. Rút điện và quan sát đường nước thải: Chờ máy dừng hoàn toàn và để nước tồn trong đường ống thoát hết. Nếu dòng thải vẫn chảy đều, ưu tiên kiểm tra van điện từ, van một chiều và đường xả.
  3. Đo lưu lượng trong cùng một khoảng thời gian: Dùng hai cốc chia vạch để hứng riêng nước tinh khiết và nước thải trong 1 phút. Ghi lại kết quả để so sánh với trạng thái bình thường và thông số của hệ thống.
  4. Kiểm tra theo đúng nhánh lỗi: Nếu máy đã ngắt nhưng nước thải vẫn chảy, kiểm tra nhóm van. Nếu nước thải chỉ chảy khi bơm hoạt động nhưng lượng nước tinh khiết rất thấp, kiểm tra nguồn cấp, lõi thô, màng RO, bơm và bộ hạn dòng.

Nếu máy bơm hoạt động liên tục và không hoàn tất chu trình tích nước, nguyên nhân không chỉ nằm ở đường nước thải. Bạn nên chuyển sang quy trình kiểm tra máy lọc nước chạy liên tục không ngắt để tránh để hai nhóm lỗi chồng lên nhau.

5. 7 nguyên nhân máy lọc nước ra nhiều nước thải hoặc chảy liên tục

Bảy nguyên nhân máy lọc nước ra nhiều nước thải hoặc chảy liên tục

Có 7 nhóm nguyên nhân cần kiểm tra: van điện từ, van một chiều, bộ hạn dòng, màng RO, lõi lọc thô, máy bơm và cơ cấu tự ngắt. Ba nhóm đầu cần được ưu tiên khi máy đã dừng nhưng đường nước thải vẫn tiếp tục chảy.

5.1. Van điện từ không đóng kín

Van điện từ không đóng kín có thể để nước tiếp tục đi vào hệ thống sau khi máy đã dừng. Van có thể bị kẹt do cặn bẩn, màng van bị mòn hoặc phần điều khiển điện không chuyển trạng thái đúng.

Chỉ kiểm tra van khi dòng thải vẫn chảy đều sau khi đã rút điện và chờ nước tồn trong đường ống thoát hết. Nếu nước chỉ nhỏ vài giọt rồi dừng, chưa đủ căn cứ để kết luận van bị hỏng.

5.2. Van một chiều bị hở hoặc gây chảy ngược

Van một chiều bị hở có thể làm nước từ phía bình áp đi ngược về màng RO. Dòng chảy ngược làm áp suất phía sau giảm, khiến máy khởi động lại để bù nước hoặc xuất hiện dòng nước bất thường ở đường thải.

Dấu hiệu cần chú ý là máy vừa ngắt nhưng nhanh chóng khởi động lại dù không lấy nước. Khi đó, van một chiều cần được kiểm tra cùng bình áp, van áp cao và các điểm rò rỉ.

5.3. Bộ hạn dòng bị hỏng hoặc sai thông số

Bộ hạn dòng tạo trở lực trên đường nước thải để duy trì điều kiện áp suất cho màng RO. Linh kiện bị nứt, mòn, tắc hoặc không phù hợp với công suất màng có thể làm thay đổi lưu lượng nước thải và lượng nước tinh khiết.

Không nên kết luận bộ hạn dòng bị hỏng chỉ vì nước thải nhiều. Cần đo lưu lượng, kiểm tra áp lực nước cấp và đối chiếu thông số của bộ hạn dòng với công suất màng đang sử dụng.

5.4. Màng RO đóng cặn hoặc suy giảm hiệu suất

Màng RO suy giảm có thể làm lượng nước tinh khiết giảm và kéo dài thời gian tích đầy bình. Khi chu trình tạo nước kéo dài, tổng lượng nước thải được tạo ra trong mỗi lần vận hành cũng tăng.

Đóng cặn khoáng là tình trạng khoáng chất tích tụ trên bề mặt màng. Cặn hữu cơ, cặn keo và tạp chất lơ lửng cũng có thể bám trên màng, làm giảm khả năng tạo nước tinh khiết.

Trước khi thay màng lọc RO, hãy kiểm tra nguồn cấp, lõi lọc thô, áp lực bơm, bộ hạn dòng và lưu lượng nước tinh khiết. Không đánh giá màng chỉ bằng lượng nước thải hoặc chỉ số TDS.

5.5. Lõi lọc thô bị tắc nghẽn

Lõi lọc thô bị tắc làm giảm lượng nước và áp lực cấp đến màng RO. Hệ thống tạo nước tinh khiết chậm hơn, khiến máy phải vận hành lâu và làm tổng lượng nước thải trong một chu trình tăng lên.

Hãy đối chiếu tình trạng cặn bám, thời gian sử dụng và chất lượng nguồn nước trước khi thay lõi. Không dùng màu sắc của lõi làm tiêu chí duy nhất để kết luận lõi đã hết khả năng làm việc.

Bạn có thể xem danh mục lõi lọc thô để xác định đúng loại lõi và cấu hình phù hợp với hệ thống.

5.6. Máy bơm yếu hoặc hệ thống bị tụt áp

Máy bơm yếu không tạo đủ áp lực để nước đi qua màng RO theo điều kiện thiết kế. Kết quả thường là lượng nước tinh khiết giảm, thời gian tích nước kéo dài và đường thải hoạt động lâu hơn.

Không dùng tay bịt đường ống để thử áp lực bơm. Việc kiểm tra áp suất, điện áp và lưu lượng cần được thực hiện bằng thiết bị đo phù hợp với thông số của máy.

Nếu bơm rung mạnh hoặc phát ra tiếng va đập, hãy dừng máy và xem hướng dẫn về máy lọc nước phát ra tiếng ồn.

5.7. Van áp cao hoặc cơ cấu tự ngắt gặp sự cố

Cơ cấu tự ngắt bị lỗi có thể khiến máy tiếp tục tạo nước và xả thải dù bình đã đạt điều kiện áp suất. Nguyên nhân có thể nằm ở van áp cao, bình áp, van một chiều hoặc điểm rò rỉ làm hệ thống không duy trì được áp suất.

Không đấu tắt van áp cao hoặc tháo dây điện khi máy đang hoạt động. Nếu máy bơm không dừng, hãy kiểm tra chi tiết trong bài nguyên nhân máy lọc nước chạy không ngắt.

6. Máy lọc nước không ra nước thải có phải cùng một lỗi không?

Không ra nước thải là trạng thái đối lập với việc đường thải chảy quá nhiều hoặc liên tục. Nếu máy đang trong chu trình lọc nhưng không có nước ở đường xả, dòng nước có thể đang bị chặn tại nguồn cấp, van điện từ, bộ hạn dòng hoặc đường ống thải.

Không nên để máy tiếp tục vận hành kéo dài khi đường thải hoàn toàn không có nước. Hãy dừng máy, kiểm tra đường ống có bị gấp hoặc tắc và chuyển sang quy trình chẩn đoán riêng cho lỗi không ra nước thải.

7. Nước thải RO có dùng lại được không?

Nước thải RO không nên dùng để uống, nấu ăn hoặc rửa thực phẩm. Dòng nước này chứa phần chất hòa tan và các thành phần bị màng giữ lại ở nồng độ cao hơn nước đầu vào, tùy thuộc nguồn nước và tỷ lệ thu hồi của hệ thống.

Nước thải có thể được dùng lại cho các công việc không liên quan đến ăn uống, chẳng hạn dội toilet hoặc vệ sinh sàn. Việc tưới cây cần dựa trên độ mặn, thành phần khoáng của nguồn nước và khả năng chịu khoáng của từng loại cây.

Không dùng nước thải nếu nguồn nước đầu vào có nguy cơ nhiễm hóa chất, vi sinh hoặc chất ô nhiễm chưa được xác định. Màu sắc và độ trong không đủ để kết luận dòng nước này phù hợp với một mục đích sử dụng cụ thể.

8. Khi nào không nên tự sửa hệ thống nước thải?

Bạn chỉ nên tự thực hiện các bước quan sát, đo lưu lượng và kiểm tra ngoại quan đường ống. Những công việc liên quan đến điện, áp suất hoặc tháo cụm van cần được thực hiện khi có đủ kiến thức và thiết bị phù hợp.

  • Nước rò gần adaptor, dây điện, bo mạch hoặc ổ cắm.
  • Máy bơm nóng bất thường, rung mạnh hoặc phát ra tiếng kim loại.
  • Bạn không xác định được vị trí van điện từ, van áp cao hoặc van một chiều.
  • Cần đo áp suất động, điện áp hoặc kiểm tra tiếp điểm điện.
  • Máy vẫn còn trong thời hạn bảo hành chính hãng.

Trước khi tháo cút nối, phải rút điện, khóa nguồn nước, đóng van bình áp và mở vòi lấy nước để xả áp. Không tự bỏ qua hoặc đấu tắt các cơ cấu bảo vệ của máy.

9. Câu hỏi thường gặp về nước thải máy lọc nước

Phần dưới đây giải đáp 4 tình huống thường gặp: thay màng mới nhưng nước thải vẫn nhiều, cách đo lưu lượng, nước thải vẫn chảy sau khi rút điện và mối liên hệ với lỗi máy chạy không ngắt.

Thay màng RO mới nhưng máy vẫn xả nhiều nước thải là do đâu?

Màng mới không bảo đảm tỷ lệ nước tinh khiết và nước thải sẽ trở lại bình thường nếu nguyên nhân nằm ở nguồn cấp, lõi lọc thô, máy bơm, bộ hạn dòng hoặc cụm van. Hãy đo hai dòng nước trong cùng một khoảng thời gian trước khi thay thêm linh kiện.

Làm sao đo lưu lượng nước thải tại nhà?

Dùng cốc chia vạch để hứng riêng nước tinh khiết và nước thải trong 1 phút khi máy đang tạo nước ổn định. Ghi lại thể tích của hai dòng rồi so sánh với trạng thái bình thường và thông số của hệ thống.

Không dùng một giá trị cố định như 300 mL/phút làm tiêu chuẩn chung cho mọi máy. Công suất màng, áp lực cấp và bộ hạn dòng khác nhau sẽ tạo ra lưu lượng khác nhau.

Tại sao rút điện rồi mà nước thải vẫn chảy?

Một lượng nước nhỏ có thể tiếp tục thoát ra do còn tồn trong đường ống. Nếu dòng nước vẫn chảy đều sau khi hệ thống đã dừng hoàn toàn, cần kiểm tra van điện từ, van một chiều và đường nước thải.

Máy lọc nước chạy không ngắt có làm nước thải chảy liên tục không?

Có. Khi bơm tiếp tục hoạt động, hệ thống RO vẫn có thể tạo dòng nước thải. Bạn cần xác định lỗi chính nằm ở chu trình tự ngắt hay ở khả năng tạo nước tinh khiết, sau đó chuyển sang bài máy lọc nước chạy liên tục không ngắt nếu bơm không hoàn tất chu kỳ.

Máy ra nhiều nước thải và không có nước tinh khiết phải kiểm tra gì?

Hãy kiểm tra nguồn nước cấp, lõi lọc thô, áp lực bơm, màng RO và đường nước sau màng. Nếu vòi hoàn toàn không có nước, xem thêm hướng dẫn máy lọc nước không ra nước để phân loại chính xác trạng thái máy.

10. Khi nào đường nước thải được xem là hoạt động bình thường?

Đường nước thải được xem là hoạt động bình thường khi chỉ xả trong chu trình tạo nước, dừng sau khi hệ thống hoàn tất chu trình và duy trì tỷ lệ phù hợp với cấu hình của máy. Lượng nước thải không cần giống một thiết bị khác nhưng phải ổn định so với trạng thái vận hành bình thường của chính hệ thống.

Nếu lưu lượng thay đổi đột ngột, nước thải tiếp tục chảy khi máy đã dừng hoặc lượng nước tinh khiết giảm rõ rệt, hãy kiểm tra lại theo bảng chẩn đoán trước khi thay linh kiện.

Nếu thiết bị thường xuyên phát sinh nhiều lỗi hoặc không còn phù hợp với nguồn nước đầu vào, bạn có thể tham khảo hướng dẫn nhận biết nguồn nước và chọn công nghệ lọc hoặc xem các dòng máy lọc nước RO tại HAPA.

HAPA VN - Máy Lọc Nước, Hệ Thống Lọc Tổng, Máy Điện Giải ION Kiềm, Lõi Lọc Nước chính hãng và giá tốt, sỉ và lẻ toàn quốc

Trung tâm Máy Lọc Nước & Thiết Bị Nhà Bếp cao cấp
Website: hapa.vn • Điện thoại: 0977190775
VÌ SỨC KHỎE & HẠNH PHÚC LÀ VÔ GIÁ ♡

Bạn đang xem: Máy lọc nước ra nhiều nước thải, chảy liên tục: Nguyên nhân & cách xử lý
← Bài trước | Bài sau →
HAPA.VN Chính Thức Trở Thành Thành Viên Của Hiệp Hội Nước Chất Lượng (WQA), Hoa Kỳ
HAPA.VN - Clean Water, Fresh Air and Happy Life HAPA.VN - Clean Water, Fresh Air and Happy Life

HAPA hy vọng sẽ trở người bạn đồng hành thân thiết của mỗi gia đình Việt Nam.

HAPA mong muốn được góp một phần nhỏ vào sứ mệnh ESG - Bảo vệ môi trường, Nâng cao sức khỏe cộng đồng, và Phát triển bền vững.

Đăng nhập
Đăng ký

Menu

Hotline: 0977.190.775
phone
Messenger
HAPA là công ty chuyên cung cấp: Máy Lọc Nước Uống, Máy Điện Giải iON Kiềm, Hệ Thống Lọc Tổng Đầu Nguồn, Thiết Bị Nhà Bếp, Tủ Đông, Điện Máy... | Sỉ & Lẻ, 100% Hàng chính hãng  - MIỄN PHÍ Vận chuyển & Lắp đặt trên toàn quốc. menu zalo 0